Từ vựng
痺れ薬
しびれぐすり
vocabulary vocab word
thuốc tê
thuốc gây tê
痺れ薬 痺れ薬 しびれぐすり thuốc tê, thuốc gây tê
Ý nghĩa
thuốc tê và thuốc gây tê
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しびれぐすり
vocabulary vocab word
thuốc tê
thuốc gây tê