Từ vựng
びょうき病氣 びょうき病氣 びょうき病氣

Ý nghĩa

bệnh tật (thường không bao gồm các bệnh nhẹ như cảm lạnh thông thường) bệnh ốm đau

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠