Từ vựng
病気に罹る
びょーきにかかる
vocabulary vocab word
mắc bệnh
bị ốm
phát bệnh
病気に罹る 病気に罹る びょーきにかかる mắc bệnh, bị ốm, phát bệnh
Ý nghĩa
mắc bệnh bị ốm và phát bệnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
びょーきにかかる
vocabulary vocab word
mắc bệnh
bị ốm
phát bệnh