Từ vựng
疎通
そつう
vocabulary vocab word
sự hiểu nhau
sự giao tiếp
sự thông suốt
疎通 疎通 そつう sự hiểu nhau, sự giao tiếp, sự thông suốt
Ý nghĩa
sự hiểu nhau sự giao tiếp và sự thông suốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そつう
vocabulary vocab word
sự hiểu nhau
sự giao tiếp
sự thông suốt