Từ vựng
りゅうちじょう留置場 りゅうちじょう留置場 りゅうちじょう留置場

Ý nghĩa

phòng giam tạm thời nơi giam giữ và nhà tù

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

留置場
phòng giam tạm thời, nơi giam giữ, nhà tù
りゅうちじょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠