Từ vựng
甲殻
こうかく
vocabulary vocab word
mai
vỏ cứng
lớp vỏ ngoài
甲殻 甲殻 こうかく mai, vỏ cứng, lớp vỏ ngoài
Ý nghĩa
mai vỏ cứng và lớp vỏ ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうかく
vocabulary vocab word
mai
vỏ cứng
lớp vỏ ngoài