Từ vựng
甲乙丙丁
こーおつへいてい
vocabulary vocab word
A
B
C và D
thứ nhất
thứ nhì
thứ ba và thứ tư
甲乙丙丁 甲乙丙丁 こーおつへいてい A, B, C và D, thứ nhất, thứ nhì, thứ ba và thứ tư
Ý nghĩa
A B C và D
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こーおつへいてい
vocabulary vocab word
A
B
C và D
thứ nhất
thứ nhì
thứ ba và thứ tư