Từ vựng
田植唄
たうえうた
vocabulary vocab word
bài hát cấy lúa
khúc hát trồng lúa
田植唄 田植唄 たうえうた bài hát cấy lúa, khúc hát trồng lúa
Ý nghĩa
bài hát cấy lúa và khúc hát trồng lúa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たうえうた
vocabulary vocab word
bài hát cấy lúa
khúc hát trồng lúa