Từ vựng
用意周到
よういしゅうとう
vocabulary vocab word
rất cẩn thận
chuẩn bị kỹ lưỡng
用意周到 用意周到 よういしゅうとう rất cẩn thận, chuẩn bị kỹ lưỡng
Ý nghĩa
rất cẩn thận và chuẩn bị kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
よういしゅうとう
vocabulary vocab word
rất cẩn thận
chuẩn bị kỹ lưỡng