Từ vựng
用心棒
ようじんぼう
vocabulary vocab word
vệ sĩ
nhân viên bảo vệ
người gác cửa
chốt cửa
then cửa
gậy tự vệ
用心棒 用心棒 ようじんぼう vệ sĩ, nhân viên bảo vệ, người gác cửa, chốt cửa, then cửa, gậy tự vệ
Ý nghĩa
vệ sĩ nhân viên bảo vệ người gác cửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0