Từ vựng
生殖器
せいしょくき
vocabulary vocab word
cơ quan sinh dục
bộ phận sinh dục
cơ quan tình dục
cơ quan sinh sản
生殖器 生殖器 せいしょくき cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục, cơ quan tình dục, cơ quan sinh sản
Ý nghĩa
cơ quan sinh dục bộ phận sinh dục cơ quan tình dục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0