Từ vựng
甚兵衛
じんべえ
vocabulary vocab word
trang phục mùa hè bằng vải cotton nhẹ gồm quần đùi dài đến đầu gối và áo ngắn tay
甚兵衛 甚兵衛 じんべえ trang phục mùa hè bằng vải cotton nhẹ gồm quần đùi dài đến đầu gối và áo ngắn tay
Ý nghĩa
trang phục mùa hè bằng vải cotton nhẹ gồm quần đùi dài đến đầu gối và áo ngắn tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0