Từ vựng
瓦礫
がれき
vocabulary vocab word
gạch vụn
mảnh vỡ
xác tàu đắm
ngói và sỏi
rác
đồ bỏ đi
瓦礫 瓦礫 がれき gạch vụn, mảnh vỡ, xác tàu đắm, ngói và sỏi, rác, đồ bỏ đi
Ý nghĩa
gạch vụn mảnh vỡ xác tàu đắm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0