Từ vựng
環濠集落
かんごーしゅーらく
vocabulary vocab word
khu định cư có hào bao quanh (thời kỳ Yayoi)
環濠集落 環濠集落 かんごーしゅーらく khu định cư có hào bao quanh (thời kỳ Yayoi)
Ý nghĩa
khu định cư có hào bao quanh (thời kỳ Yayoi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0