Từ vựng
瑞獣
ずいじゅう
vocabulary vocab word
linh thú cát tường (trong thần thoại Trung Quốc
ví dụ như kỳ lân)
瑞獣 瑞獣 ずいじゅう linh thú cát tường (trong thần thoại Trung Quốc, ví dụ như kỳ lân)
Ý nghĩa
linh thú cát tường (trong thần thoại Trung Quốc và ví dụ như kỳ lân)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0