Từ vựng
瑜伽行派
ゆがぎょうわ
vocabulary vocab word
Du-già hành phái
Du-già tông
瑜伽行派 瑜伽行派 ゆがぎょうわ Du-già hành phái, Du-già tông
Ý nghĩa
Du-già hành phái và Du-già tông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ゆがぎょうわ
vocabulary vocab word
Du-già hành phái
Du-già tông