Từ vựng
現行犯逮捕
げんこーはんたいほ
vocabulary vocab word
bắt quả tang
bắt tại trận
現行犯逮捕 現行犯逮捕 げんこーはんたいほ bắt quả tang, bắt tại trận
Ý nghĩa
bắt quả tang và bắt tại trận
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
げんこーはんたいほ
vocabulary vocab word
bắt quả tang
bắt tại trận