Từ vựng
班田収授法
vocabulary vocab word
phương pháp phân phối ruộng đất canh tác trong suốt cuộc đời người nông dân (theo hệ thống luật lệnh Ritsuryō)
班田収授法 班田収授法 phương pháp phân phối ruộng đất canh tác trong suốt cuộc đời người nông dân (theo hệ thống luật lệnh Ritsuryō)
班田収授法
Ý nghĩa
phương pháp phân phối ruộng đất canh tác trong suốt cuộc đời người nông dân (theo hệ thống luật lệnh Ritsuryō)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
班田収授法
phương pháp phân phối ruộng đất canh tác trong suốt cuộc đời người nông dân (theo hệ thống luật lệnh Ritsuryō)
はんでんしゅうじゅのほう