Từ vựng
率先躬行
そっせんきゅうこう
vocabulary vocab word
dẫn đầu trong việc (làm)
làm gương bằng cách (làm)
率先躬行 率先躬行 そっせんきゅうこう dẫn đầu trong việc (làm), làm gương bằng cách (làm)
Ý nghĩa
dẫn đầu trong việc (làm) và làm gương bằng cách (làm)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0