Từ vựng
玄蕃寮
vocabulary vocab word
Cơ quan quản lý Phật giáo và người nước ngoài (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
玄蕃寮 玄蕃寮 Cơ quan quản lý Phật giáo và người nước ngoài (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
玄蕃寮
Ý nghĩa
Cơ quan quản lý Phật giáo và người nước ngoài (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0