Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
獲得免疫
かくとくめんえき
vocabulary vocab word
miễn dịch thu được
獲得免疫
kakutokumeneki
獲得免疫
獲得免疫
かくとくめんえき
miễn dịch thu được
か
く
と
く
め
ん
え
き
獲
得
免
疫
か
く
と
く
め
ん
え
き
獲
得
免
疫
か
く
と
く
め
ん
え
き
獲
得
免
疫
Ý nghĩa
miễn dịch thu được
miễn dịch thu được
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
獲得免疫
miễn dịch thu được
かくとくめんえき
獲
chiếm lấy, nhận được, tìm thấy...
え.る, カク
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
蒦
đo lường, tính toán
はかり, ものさし, ワク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
隻
tàu thuyền, chiếc (dùng để đếm tàu thuyền), cá...
セキ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
得
lợi ích, đạt được, tìm thấy...
え.る, う.る, トク
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
㝵
đạt được, tự mãn, cản trở...
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
免
lời xin lỗi, sự miễn trừ
まぬか.れる, まぬが.れる, メン
⺈
�
( CDP-8BCB )
疫
dịch bệnh
エキ, ヤク
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.