Từ vựng
獲らぬタヌキの皮算用
vocabulary vocab word
Đếm cua trong lỗ
Tính trước bước không qua
獲らぬタヌキの皮算用 獲らぬタヌキの皮算用 Đếm cua trong lỗ, Tính trước bước không qua
獲らぬタヌキの皮算用
Ý nghĩa
Đếm cua trong lỗ và Tính trước bước không qua
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0