Từ vựng
獣的
じゅうてき
vocabulary vocab word
thú tính
dã man
như thú vật
tàn bạo
獣的 獣的 じゅうてき thú tính, dã man, như thú vật, tàn bạo
Ý nghĩa
thú tính dã man như thú vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうてき
vocabulary vocab word
thú tính
dã man
như thú vật
tàn bạo