Từ vựng
獣偏
けものへん
vocabulary vocab word
bộ thủ "khuyển" (chó) hoặc "thú" (động vật) ở bên trái
獣偏 獣偏 けものへん bộ thủ "khuyển" (chó) hoặc "thú" (động vật) ở bên trái
Ý nghĩa
bộ thủ "khuyển" (chó) hoặc "thú" (động vật) ở bên trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0