Từ vựng
獅子座
ししざ
vocabulary vocab word
Cung Sư Tử
Sư Tử
Tòa sen của Phật
Tòa của cao tăng
獅子座 獅子座 ししざ Cung Sư Tử, Sư Tử, Tòa sen của Phật, Tòa của cao tăng
Ý nghĩa
Cung Sư Tử Sư Tử Tòa sen của Phật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0