Từ vựng
獅子宮
ししきゅう
vocabulary vocab word
Cung Sư Tử (cung hoàng đạo thứ 5)
Sư Tử
獅子宮 獅子宮 ししきゅう Cung Sư Tử (cung hoàng đạo thứ 5), Sư Tử
Ý nghĩa
Cung Sư Tử (cung hoàng đạo thứ 5) và Sư Tử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ししきゅう
vocabulary vocab word
Cung Sư Tử (cung hoàng đạo thứ 5)
Sư Tử