Từ vựng
猿頰
さるぼー
vocabulary vocab word
túi má (ở khỉ
sóc
v.v.)
mặt nạ sắt che cằm và má (samurai sử dụng)
sò huyết Kagoshima (loài sò hến)
猿頰 猿頰 さるぼー túi má (ở khỉ, sóc, v.v.), mặt nạ sắt che cằm và má (samurai sử dụng), sò huyết Kagoshima (loài sò hến)
Ý nghĩa
túi má (ở khỉ sóc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0