Từ vựng
猿楽
さるがく
vocabulary vocab word
kịch Sarugaku (một loại hình sân khấu phổ biến ở Nhật Bản từ thế kỷ 11 đến 14)
kịch Noh
trò đùa nghịch ngợm
猿楽 猿楽 さるがく kịch Sarugaku (một loại hình sân khấu phổ biến ở Nhật Bản từ thế kỷ 11 đến 14), kịch Noh, trò đùa nghịch ngợm
Ý nghĩa
kịch Sarugaku (một loại hình sân khấu phổ biến ở Nhật Bản từ thế kỷ 11 đến 14) kịch Noh và trò đùa nghịch ngợm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0