Từ vựng
献盃
けんぱい
vocabulary vocab word
chúc rượu (đặc biệt cho người đã khuất trong bữa ăn sau tang lễ)
uống mừng sức khỏe (hoặc tưởng nhớ ai đó)
献盃 献盃 けんぱい chúc rượu (đặc biệt cho người đã khuất trong bữa ăn sau tang lễ), uống mừng sức khỏe (hoặc tưởng nhớ ai đó)
Ý nghĩa
chúc rượu (đặc biệt cho người đã khuất trong bữa ăn sau tang lễ) và uống mừng sức khỏe (hoặc tưởng nhớ ai đó)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0