Từ vựng
猥褻文書
わいせつぶんしょ
vocabulary vocab word
văn bản khiêu dâm
tài liệu đồi trụy
猥褻文書 猥褻文書 わいせつぶんしょ văn bản khiêu dâm, tài liệu đồi trụy
Ý nghĩa
văn bản khiêu dâm và tài liệu đồi trụy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わいせつぶんしょ
vocabulary vocab word
văn bản khiêu dâm
tài liệu đồi trụy