Từ vựng
独鈷石
とっこいし
vocabulary vocab word
công cụ bằng đá được mài từ cuối thời kỳ Jōmon (đặt tên theo sự giống với pháp khí tokko trong Phật giáo)
独鈷石 独鈷石 とっこいし công cụ bằng đá được mài từ cuối thời kỳ Jōmon (đặt tên theo sự giống với pháp khí tokko trong Phật giáo)
Ý nghĩa
công cụ bằng đá được mài từ cuối thời kỳ Jōmon (đặt tên theo sự giống với pháp khí tokko trong Phật giáo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0