Từ vựng
独鈷
とっこ
vocabulary vocab word
kim cang chùy một chĩa
tokko
dokko
pháp khí bằng đồng hoặc sắt
nhọn hai đầu
dùng trong nghi lễ Mật tông
vải họa tiết tokko
独鈷 独鈷 とっこ kim cang chùy một chĩa, tokko, dokko, pháp khí bằng đồng hoặc sắt, nhọn hai đầu, dùng trong nghi lễ Mật tông, vải họa tiết tokko
Ý nghĩa
kim cang chùy một chĩa tokko dokko
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0