Từ vựng
独奏
どくそう
vocabulary vocab word
độc tấu
buổi biểu diễn độc tấu
独奏 独奏 どくそう độc tấu, buổi biểu diễn độc tấu
Ý nghĩa
độc tấu và buổi biểu diễn độc tấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どくそう
vocabulary vocab word
độc tấu
buổi biểu diễn độc tấu