Từ vựng
独壇場
どくだんじょう
vocabulary vocab word
lĩnh vực độc tôn
phạm vi không đối thủ
sự độc quyền của một người
独壇場 独壇場 どくだんじょう lĩnh vực độc tôn, phạm vi không đối thủ, sự độc quyền của một người
Ý nghĩa
lĩnh vực độc tôn phạm vi không đối thủ và sự độc quyền của một người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0