Từ vựng
独り天狗
ひとりてんぐ
vocabulary vocab word
người tự cao tự đại
kẻ tự phụ
người tự mãn
独り天狗 独り天狗 ひとりてんぐ người tự cao tự đại, kẻ tự phụ, người tự mãn
Ý nghĩa
người tự cao tự đại kẻ tự phụ và người tự mãn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0