Từ vựng
狡猾老獪
こーかつろーかい
vocabulary vocab word
xảo quyệt và lão luyện
狡猾老獪 狡猾老獪 こーかつろーかい xảo quyệt và lão luyện
Ý nghĩa
xảo quyệt và lão luyện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こーかつろーかい
vocabulary vocab word
xảo quyệt và lão luyện