Từ vựng
牽強附会
けんきょーふかい
vocabulary vocab word
lập luận gượng ép
lý thuyết viễn vông
cưỡng ép
gò bó
lý luận xoắn xuýt
牽強附会 牽強附会 けんきょーふかい lập luận gượng ép, lý thuyết viễn vông, cưỡng ép, gò bó, lý luận xoắn xuýt
Ý nghĩa
lập luận gượng ép lý thuyết viễn vông cưỡng ép
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0