Từ vựng
特殊
とくしゅ
vocabulary vocab word
đặc biệt
riêng biệt
kỳ lạ
độc đáo
特殊 特殊 とくしゅ đặc biệt, riêng biệt, kỳ lạ, độc đáo
Ý nghĩa
đặc biệt riêng biệt kỳ lạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とくしゅ
vocabulary vocab word
đặc biệt
riêng biệt
kỳ lạ
độc đáo