Từ vựng
特恵関税
とっけいかんぜい
vocabulary vocab word
thuế quan ưu đãi
thuế ưu đãi
特恵関税 特恵関税 とっけいかんぜい thuế quan ưu đãi, thuế ưu đãi
Ý nghĩa
thuế quan ưu đãi và thuế ưu đãi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とっけいかんぜい
vocabulary vocab word
thuế quan ưu đãi
thuế ưu đãi