Từ vựng
特定厨
とくていちゅー
vocabulary vocab word
người điều tra thông tin cá nhân (đặc biệt qua nghiên cứu trực tuyến)
kẻ tiết lộ thông tin cá nhân
người tiết lộ thông tin cá nhân
thám tử mạng
người xác định địa điểm hoặc vật dụng thực tế xuất hiện trong anime
trò chơi điện tử
v.v.
特定厨 特定厨 とくていちゅー người điều tra thông tin cá nhân (đặc biệt qua nghiên cứu trực tuyến), kẻ tiết lộ thông tin cá nhân, người tiết lộ thông tin cá nhân, thám tử mạng, người xác định địa điểm hoặc vật dụng thực tế xuất hiện trong anime, trò chơi điện tử, v.v.
Ý nghĩa
người điều tra thông tin cá nhân (đặc biệt qua nghiên cứu trực tuyến) kẻ tiết lộ thông tin cá nhân người tiết lộ thông tin cá nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0