Từ vựng
牡鶏
おんどり
vocabulary vocab word
chim trống
gà trống
gà trống
牡鶏 牡鶏 おんどり chim trống, gà trống, gà trống
Ý nghĩa
chim trống và gà trống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おんどり
vocabulary vocab word
chim trống
gà trống
gà trống