Từ vựng
牙関緊急
がかんきんきゅう
vocabulary vocab word
chứng cứng hàm
chứng khít hàm
牙関緊急 牙関緊急 がかんきんきゅう chứng cứng hàm, chứng khít hàm
Ý nghĩa
chứng cứng hàm và chứng khít hàm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がかんきんきゅう
vocabulary vocab word
chứng cứng hàm
chứng khít hàm