Từ vựng
版彫
はんほり
vocabulary vocab word
khắc bản gỗ hoặc con dấu
thợ khắc bản gỗ hoặc con dấu
版彫 版彫 はんほり khắc bản gỗ hoặc con dấu, thợ khắc bản gỗ hoặc con dấu
Ý nghĩa
khắc bản gỗ hoặc con dấu và thợ khắc bản gỗ hoặc con dấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0