Từ vựng
爽快感
そーかいかん
vocabulary vocab word
cảm giác sảng khoái
cảm giác phấn chấn
爽快感 爽快感 そーかいかん cảm giác sảng khoái, cảm giác phấn chấn
Ý nghĩa
cảm giác sảng khoái và cảm giác phấn chấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
爽快感
cảm giác sảng khoái, cảm giác phấn chấn
そうかいかん
爽
sảng khoái, mát mẻ, vang vọng...
あき.らか, さわ.やか, ソウ