Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
熨斗袋
のしぶくろ
vocabulary vocab word
túi giấy đựng quà
熨斗袋
noshibukuro
熨斗袋
熨斗袋
のしぶくろ
túi giấy đựng quà
の
し
ぶ
く
ろ
熨
斗
袋
の
し
ぶ
く
ろ
熨
斗
袋
の
し
ぶ
く
ろ
熨
斗
袋
Ý nghĩa
túi giấy đựng quà
túi giấy đựng quà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熨斗袋
túi giấy đựng quà
のしぶくろ
熨
bàn là, là phẳng
のし, おさ.える, イ
尉
sĩ quan quân đội, cai ngục, ông già...
イ, ジョウ
𫵖
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
火
lửa
ひ, -び, カ
斗
Sao Bắc Đẩu, đấu (đơn vị đo lường), gáo rượu sake...
ト, トウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
袋
bao, túi, túi nhỏ
ふくろ, タイ, ダイ
代
thay thế, thay đổi, chuyển đổi...
か.わる, かわ.る, ダイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.