Từ vựng
煉り上げる
ねりあげる
vocabulary vocab word
nhào nặn kỹ
mài giũa
tinh chỉnh
煉り上げる 煉り上げる ねりあげる nhào nặn kỹ, mài giũa, tinh chỉnh
Ý nghĩa
nhào nặn kỹ mài giũa và tinh chỉnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ねりあげる
vocabulary vocab word
nhào nặn kỹ
mài giũa
tinh chỉnh