Từ vựng
無理が祟る
むりがたたる
vocabulary vocab word
kiệt sức vì làm việc quá sức
cố gắng quá mức khiến tình hình tồi tệ hơn
無理が祟る 無理が祟る むりがたたる kiệt sức vì làm việc quá sức, cố gắng quá mức khiến tình hình tồi tệ hơn
Ý nghĩa
kiệt sức vì làm việc quá sức và cố gắng quá mức khiến tình hình tồi tệ hơn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0