Từ vựng
無智蒙昧
むちもうまい
vocabulary vocab word
thiếu hiểu biết
không được giáo dục
ngu dốt
無智蒙昧 無智蒙昧 むちもうまい thiếu hiểu biết, không được giáo dục, ngu dốt
Ý nghĩa
thiếu hiểu biết không được giáo dục và ngu dốt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0