Từ vựng
むちもうまい
むちもうまい
vocabulary vocab word
thiếu hiểu biết
không được giáo dục
ngu dốt
むちもうまい むちもうまい むちもうまい thiếu hiểu biết, không được giáo dục, ngu dốt
Ý nghĩa
thiếu hiểu biết không được giáo dục và ngu dốt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0