Từ vựng
無嗅覚
むきゅーかく
vocabulary vocab word
chứng mất khứu giác
tình trạng không ngửi thấy mùi
無嗅覚 無嗅覚 むきゅーかく chứng mất khứu giác, tình trạng không ngửi thấy mùi
Ý nghĩa
chứng mất khứu giác và tình trạng không ngửi thấy mùi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0